Contents

Báo giá máy bơm chữa cháy Ebara uy tín nhất đến từ PCCC Thành Đạt

Báo giá Bơm chữa cháy Ebara – Máy bơm chữa cháy Ebara là một trong những dòng máy bơm chữa cháy uy tín và chất lượng số 1 trên thị trường hiện nay, các sản phẩm máy bơm của hãng Ebara luôn mang đến cho khách hàng trên toàn quốc sự an tâm tuyệt đối khi sử dụng.

Dòng sản phẩm này có xuất xứ từ Indonesia, đã xuất hiện trên thị trường Việt Nam khá lâu rồi, với nhiều ứng dụng trong đời sống như bơm cấp nước sinh hoạt, bơm cấp nước cho hệ thống nông nghiệp, tưới tiêu, trong công xưởng, nhà máy, tòa nhà cao tầng.

Máy bơm chữa cháy EBARA

Nhưng đặc biệt nhất là dòng máy bơm Ebara này có thể sử dụng cực kỳ hiệu quả trong lĩnh vực Phòng cháy chữa cháy, cứu hỏa. Dòng máy bơm này thường được các đơn vị uy tín lựa chọn để sử dụng cho hệ thống PCCC tại Việt Nam.

Dưới đây, PCCC Thành Đạt xin gửi tới quý khách Bảng báo giá máy bơm chữa cháy Ebara mới nhất 2020 do công ty chúng tôi trực tiếp cung cấp và lắp đặt. Toàn bộ sản phẩm của chúng tôi đã được cấp kiểm định của cục PCCC nên quý khách hoàn toàn yên tâm

Máy bơm chữa cháy EBARA

BẢNG BÁO GIÁ MÁY BƠM CHỮA CHÁY EBARA NHẬP KHẨU 2020 ( THAM KHẢO)

SttModelNguồnCông suấtCột ápLưu lượngĐơn giá
(V/C)KWHPH(m)Q(m3/h)

Báo Giá bơm chữa cháy Ebara ly tâm tự mồi, buồng, cánh inox. Model JESM  5 cánh nhựa

1JESM 5220/450.370.528 – 11.50.3 – 2.75,500,000
2JEXM/A 100220/600.74143 – 210.3 – 4.26,500,000
3JEM 100220/450.74143 – 210.3 – 4.27,300,000

Bảng giá Bơm chữa cháy ly tâm tự mồi, buồng gang, cánh nhựa Ebara

4AGE 0.50M220/450.370.532 – 12.70.3 – 2.73,250,000
5AGA 0.60M220/450.440.6537 – 16.50.3 – 2.74,800,000
6AGA 0.75M220/450.74147.5 – 235 – 604,950,000
7AGA 100M220/450.74144 – 340.3 – 1.25,250,000
8AGA 1.50M220/451,11 ,548 – 270,6-69,480,000

Báo giá Bơm ly tâm chữa cháy Ebara trục ngang, buồng gang, cánh nhựa hoặc đồng

9CMA 0.50M220/400,370,520 – 10,51.2 – 5.43,350,000
10CMA 0.50T380/400,370,520 – 10,51.2 – 5.43,350,000
11CMA 0.75M220/400.550.7531.5 – 17.51.2 – 5.14,400,000
12CMA 0.75T380/400.550.7531.5 – 17.51.2 – 5.14,400,000
13CMA 1.00M220/400,75134,5 – 251.2 – 64,800,000
14CMA/E 1.00T380/400,75134,5 – 251.2 – 64,800,000
15CMA/B 1.50M220/901,11,540,5 – 331.2 – 6.67,750,000
16CMA/B 1.50T380/901,11,540,5 – 331.2 – 6.67,550,000
17CMA/A 2.00M220/901.5247 – 381.2 – 7.28,600,000
18CMA/E 2.00T IE 2380/901.5248 – 381.2 – 7.28,600,000
19CMB/A 1.50M220/901,11,522,4 – 166 – 16.87,850,000
20CMB/A 1.50T380/901,11,522,4 – 166 – 16.87,700,000
21CMB/A 2.00M220/901,5228,7 – 216 – 16.88,900,000
22CMB/A 2.00T380/901,5228,7 – 216 – 16.88,800,000
23CMB/A 3.00T380/902,2334,5 – 276 – 16.89,490,000
24CMB 4.00T380/903445 – 33,56 – 16.814,750,000
25CMB 5.50T380/9045,554 – 436 – 16.816,670,000
26CMD/A 3.00T380/902,2315,4 – 8,518 – 609,500,000
27CMD 4.00T380/903417,8 – 11,818 – 6012,890,000
28PRA 100M220/800,75162 – 130.3 – 34,150,000
29PRA 150M220/801,11,581 – 180.6 – 3.96,380,000
30PRA 200M220/801,5288 – 220.6 – 4.26,790,000

Báo giá Bơm chữa cháy Ebara tâm một tầng cánh, buồng, cánh inox

31CDX 70/05380/600.370.520.7 – 151.2 – 5.46,200,000
31CDXM/A 70/05220/600.370.520.7 – 151.2 – 5.46,050,000
32CDXM/A 90/10220/600.75130.3 – 19.51.2 – 6.66,900,000
33CDX/E 90/10 IE2380/600.75130.3 – 19.51.2 – 6.67.200.000
34CDXM/A 120/07220/600.550.7520.5 – 12.53 – 10.87.050.000
35CDX 120/07380/600.550.7520.5 – 12.53 – 10.87.050.000
36CDX/A 120/12380/900.91.229.5 – 19.53 – 9.68.750.000
37CDXM/A 120/12220/900.91.229.5 – 19.53 – 9.68.400.000
38CDXM/B 120/20380/901.5237.5 – 28.63 – 9.611.300.000
39CDX/A 120/20380/901.5237.5 – 28.63 – 9.611.500.000
40CDX/E 200/12380/900.91.220.6 – 12.54.8 – 159.800.000
41CDXM 200/12220/900.91.220.6 – 12.54.8 – 159.700.000
42CDXM/B 200/20220/901.5231 – 234.8 – 1511.200.000
43CDX/A 200/20380/901.5231 – 234.8 – 1511.450.000

Báo giá Bơm chữa cháy Ebara ly tâm hai tầng cánh, buồng, inox

442CDX 70/10380/600.75138.5 – 271.2 – 4.810,736,000
452CDX/A 70/12380/600.91.244.5 – 301.2 – 4.810,892,000
462CDX/A 70/15380/601.11.552.5 – 36.51.2 – 4.812,137,000
472CDXM/C 70/15220/601.11.552.5 – 36.51.2 – 4.812,226,000
482CDXM/B 120/15220/601.11.542 – 302.4 – 912,693,000
492CDX/A 70/20380/601.5260 – 441.2 – 4.812,848,000
502CDXM/B 70/20220/601.5260 – 441.2 – 4.812,742,000
512CDX 120/15380/601.1242 – 302.4 – 912,626,000
522CDX 120/20380/601.5251.5 – 36.52.4 – 914,360,000
532CDXM/B 120/20220/601.5351.5 – 36.52.4 – 914,827,000
542CDX 120/30380/602.2359 – 442.4 – 916,894,000
552CDX 200/30380/602.2452 – 39.53.6 – 12.616,894,000
562CDX 120/40380/603468.5 – 522.4 – 918,450,000
572CDX 200/40380/603462.5 – 493.6 – 12.618,450,000
582CDX 200/50380/603.75.571.5 – 57.53.6 – 12.616,773,470

Báo giá Bơm chữa cháy Ebara ly tâm một tầng cánh, buồng, cánh iox

58CD 70/05380/600.370.520.7 – 151.2 – 5.47,800,000
59CD 90/10380/600.74130.3 – 19.51.2 – 6.69,350,000
60CD/E 70/12220/600.91.230.3 – 19.51.2 – 6.611,000,000
61CDM 90/10220/600.74130.3 – 19.51.2 – 6.69,000,000
62CD 120/20380/901.5237.5 – 28.63 – 9.614,700,000
63CDM 120/20220/901.5237.5 – 28.63 – 9.614,800,000
64CD 200/20380/901.5231 – 234.8 – 1515,070,000
65CDM 200/20220/901.5231 – 234.8 – 1515,160,000

Báo giá Bơm chữa cháy Ebara ly tâm hai tầng cánh, buồng gang, cánh đồng, model CDA 1.00 cánh nhựa

66CDA 0.75 M220/400.550.7533 – 171.2 – 4.85,802,000
67CDA 0.75 T380/400.550.7533 – 171.2 – 4.86,250,000
68CDA 1.00 M220/400,74139,5 – 211.2 – 5.46,380,000
69CDA/E 1.00 T380/400,74139,5 – 211.2 – 5.46,491,000
70CDA/A 1.50 M220/901,11,550,8 – 27,51.2 – 69,936,000
71CDA/E 1.50 T380/901,11,550,8 – 27,51.2 – 69,936,000
72CDA/A 2.00 M220/901,5260,5 – 32,51.2 – 6.610,647,000
73CDA/E 200 T IE2380/901,5260,5 – 32,51.2 – 6.610,625,000
74CDA/A 3.00 T380/902,2360,5 – 322.4 – 8.412,845,000
75CDA 4.00 T380/903467 – 483 – 11.418,227,000
76CDA 5.50 T380/9045,576,5 – 543 – 12.619,317,000

Báo giá Bơm chữa cháy Ebara ly tâm trục ngang,đa tầng cánh, buồng, cánh inox

77MATRIX 3-6T/0.9380/85-1100,91,262,5 – 241.2 – 4.812,626,000
78MATRIX 3-9T/1.5380/85-1101,5294 – 361.2 – 4.816,805,000
79MATRIX 3-9T/1.5M220/85-1101,5294 – 361.2 – 4.816,374,000
80MATRIX 5-4T/0.9380/85-1100,91,243 – 17,61.8 – 7.810,692,000
81MATRIX 5-6T/1.3380/85-1101,31,864.5 – 23.61.8 – 7.815,302,000
82MATRIX 5-9T/2.2380/85-1102,2397 – 39,61.8 – 7.818,783,000
83MATRIX 5-9T/2.2M220/85-1102,2397 – 39,61.8 – 7.820,099,000
84MATRIX 10-4T/1.5380/85-1101,5244,5 – 11,63.6 – 1514,582,000
85MATRIX 10-6T/2.2380/85-1102,2366,5 – 17,43.6 – 1518,775,000
86MATRIX 10-6T/2.2M220/85-1102,2366,5 – 17,43.6 – 1520,832,000
87MATRIX 18-3T/2.2M220/85-1102,2333 – 7,87.8 – 2720,462,000
88MATRIX 18-3T/2.2380/85-1102,2333 – 7,87.8 – 2718,342,000
89MATRIX 18-5T/4.0380/85-11045,555 – 137.8 – 2726,291,000

Báo giá Bơm chữa cháy Ebara ly tâm trục đứng đa tầng cánh, buồng inox, cánh nhựa

90CVM AM/12220/400,91,269 – 23.41.2 – 4.810,032,000
91CVM AM/15220/401,11,580.5 – 27.31.2 – 4.810,613,000
92CVM/E A/15380/401.11.580.5 – 27.31.2 – 4.811,253,000
93CVM/E A/18380/401.31.894.5 – 28.81.2 – 4.811,646,000
94CVM B/25380/401,852,598,5 – 411.8 – 7.214,449,000

Báo giá Bơm chữa cháy Ebara ly tâm đa tầng cánh, buồng, cánh inox

95EVM 3 4N5/0.55380/1200,550,7533,4 – 13,21.2 – 4.519,603,000
96EVM 3 5N5/0.55380/1200,550,7542 – 16,51.2 – 4.523,865,000
97EVM 3 11N5/1.1380/1201,11,592 – 36,31.2 – 4.530,054,000
98EVM 3 13N5/1.5380/1201,52109 – 431.2 – 4.531,654,000
99EVM 3 15N5/1.5380/1201,52125 – 49,51.2 – 4.533,808,000
100EVM 3 18F5/2.2380/1202,23151 – 59,51.2 – 4.541,194,0000
101EVM 5 4N5/0.75380/1200,75136,8 – 13,82.4 – 7.823,946,000
102EVM 5 16N5/3.0380/12034150 – 58,52.4 – 7.843,830,000
103EVM 5 22F5/4.0380/12045,5206 – 80,52.4 – 7.850,503,000
104EVM 10 10N5/4.0380/12045,5105 – 394.5 – 1549,372,000
105EVM 10 11N5/4.0380/12045.5116 – 434.5 – 1550,855,000
106EVM 10 15F5/5.5380/1205,57,5162 – 694.5 – 1574,709,000
107EVM 10 16F5/7.5380/1207.510173 – 73.54.5 – 1577,000,000
108EVM 10 20F5/7.5380/1207,510216 – 924.5 – 1579,000,000
109EVM 18 5F5/5.5380/1205,57,592 – 347.8 – 2453,608,000
110EVM 18 6F5/5.5380/1205,57,592 – 347.8 – 2455,295,000
111EVM 18 7F5/7.5380/1207,510108-40.57.8 – 2460,990,000
112EVM 18 8F5/7.5380/1207,510123 – 46,57.8 – 2462,440,000
113EVM 18 12F5/11380/1201115189 – 837.8 – 2482,592,000
114EVM 45 4-0F5/15380/1201520103 – 60,521 – 60148,141,000
115EVMG 60 6F/15380/120152083,5 – 4112. – 72120,588,000

Báo giá Bơm ly tâm, buồng, cánh inox Ebara cho hệ thống PCCC

1163M 32-160/1.5380/901,5228 – 176 – .2016,427,000
1173M 32-160/2.2380/902,2335,5 – 25,56 – .2017,116,000
1183M 32-200/3.0380/903442 – 286 – .2021,028,000
1193M 32-200/4.0380/9045,553.5 – 386 – .2223,095,000
1203M/B 32-200/5.5380/905,57,569 – 586 – .1831,520,000
1213M/B 32-200/7.5380/907.51069 – 446 – .2733,890,000
1223M 40-125/2.2380/902,2325.5 – 1312 – .4216,538,000
1233M 40-160/3.0380/903429.5 – 1712 – .4219,828,000
1243M 40-160/4.0380/904538 – 2512 – .4222,740,000
1253M/A 40-200/5.5380/905,57,545.5 – 3112 – .4231,654,000
1263M/A 40-200/7.5380/907,51056,5 – 4512 – .4235,032,000
1273M 40-200/11380/90111571 – 5912 – .4250,629,000
1283M 50-125/3.0380/903420,5 – 824 – 7220,495,000
1293M 50-125/4.0380/9045,526 – 1424 – 7222,873,000
1303M/A 50-160/5.5380/905,57,531 – 1824 – 7231,676,000
1313M/A 50-160/7.5380/907,51038.5 – 2624 – 7234,321,000
1323M 50-200/9.2380/909,212,550 – 3424 – 7245,569,000
1333M 50-200/11380/90111556 – 4230 – 7250,405,000
1343M/A 50-200/15380/90152070 – 5730 – 7266,864,000
1353M 65-125/5.5380/905,57,525 – 10,442 – 11440,731,000
1363M 65-160/7.5380/907,51030 – 14,442 – 12044,575,000
1373M 65-160/11380/90111538,5 – 2042 – 13258,000,000
1383M 65-160/15380/90152045,5 – 2742 – 13269,105,000
1393BM 65-125/5.5380/905,57,525 – 1072 – 11437,000,000
1403BM 65-160/7.5380/907,51030 – 1772 – 12641,000,000

Báo giá Đầu bơm chữa cháy ly tâm, buồng inox 304 cánh đồng Ebara

1413BSF 65-200/15380/90152051-3042-12630,000,000

Báo giá Bơm cứu hỏa ly tâm, buồng gang, cánh inox Ebara

1423D 32 -160/1.1380/901.11.522.5 – 136 – .2012,848,000
1433D 32 -160/1.5380/901.5227.5 – 166 – .2013,067,000
1443D 32 -160/2.2380/902.2335 – 266 – .2013,648,000
1453D 32 -200/3.0380/903441 – 30,56 – .2017,516,000
1463D 32 -200/4.0380/9045,550,5 – 42,56 – .2018,783,000
1473D 32 -200/7.5380/907.5367 – 466 – .2722,251,000
1483D 40 -125/1.5380/901.5218 – 612 – .4213,070,000
1493D 40 -125/2.2380/902.2325- 1512 – .4212,937,000
1503D 40 -160/3.0380/903429 – 1912 – .4214,986,000
1513D 40 -160/4.0380/9045,537.5 – 2712 – .4217,185,000
1523D 40-200/5.5380/905.57,544.5 – 3312 – .4220,873,000
1533D 40-200/7.5380/907.51053,5 – 4312 – .4221,740,000
1543D 40-200/11380/90111570 – 6012 – .4228,164,000
1553D 40-250/2.2380/902.2318 – 924 – 6014,426,000
1563D 50-125/3.0380/903422 – 1024 – 7215,115,000
1573D 50-125/4.0380/9045.526 – 1524 – 6617,292,000
1583D 50-160/5.5380/905.57.532 – 2024 -7220,939,000
1593D 50-160/7.5380/907,51038 – 2724 – 7221,784,000
1603D 50-200/9.2380/909,212,550 – 3430 – 7229,266,000
1613D 50-200/11380/90111556 – 4230 – 7230,722,000
1623D 65-125/4.0380/9045.520 – 636 – 7221,073,000
1633D 65-125/5.5380/905,57,525 – 842 – 12623,672,000
1643D 65-125/7.5380/907,51026.5 – 1542 – 13225,479,000
1653D 65-160/7.5380/907.51029 – 1242 – 12625,674,000
1663D 65-160/9.2380/909.212.535 – 1742 – 13230,321,000
1673D 65-160/11380/90111539 – 2242 – 13233,389,000
1683D 65-160/15380/90152046 – 3142 – 13247,328,000
1693D 65-200/15380/90152051 – 2742 – 13250,770,000
1703D 65-200/18.5380/9018.52558 – 3442 – 13857,067,000
1713D 65-200/2.2380/90223066 – 4342 – 13860,096,000

Bảng báo giá Bơm chữa cháy ly tâm cánh hở, buồng cánh inox Ebara

172DWO 150 M220/11.11.59.5 – 5.16 – 3311,738,000
173DWO 150380/31.11.59.5 – 5.16 – 3312,203,000
174DWO 200380/31.5212.7 – 5.86 – 4513,782,000
175DWO 300380/32.2315 – 7.56 – 5718,005,000
176DWO 400380/33417.5 – 7.66 – 6619,472,000

Báo giá máy bơm nước thải , buồng cánh inox Ebara

177BEST ONE MA220/10.250.338.3-1.81.2-10.27,217,000
178BEST 3380/30.74113.6 – 3.21.2 – 16.814,880,000
179BEST 3 MA220/10.74113.6 – 3.21.2 – 16.815,362,000
180BEST 4380/31.11.517.4 – 4.61.2 – 19.816,877,000
181BEST 4 MA220/11.11.517.4 – 4.61.2 – 19.817,266,000
182BEST 5380/31.5218.4 – 51.2 – 21.618,046,00
183RIGHT 100380/30.7419.5 – 22.4 -1810,684,000
184RIGHT 100 MA220/10.7419.5 – 22.4 – 1810,959,000
185DW VOX 100380/30.7417.9 – 1.96 – 3018,649,000
186DW VOX M 100 A220/10.7417.9 – 1.96 – 3019,313,000
187DW VOX 150380/31.11.510.2 – 2.16 – 3620,695,000
188DW VOX M 150 A220/11.11.510.2 – 2.16 – 3621,337,000
189DW VOX 200380/31.5212.5 – 1.66 – 4222,471,000
190DW VOX 300380/32.2315.7 – 3.66 – 4825,478,000

Báo giá máy bơm thả chìm khai thác nước ngầm, buồng inox, cánh nhựa, sử dụng cho giếng 4 inch Ebara

191OY 4N15-24/5.5380/405.57.559 – 106 – 2158,221,000
192OYM 4N15-32/7.5220/407.51057-206 – 2167,795,000

Giá máy bơm inline ly tâm trục đứng một tầng cánh, buồng, cánh inox Ebara

193LPS 40/75380/1000.75140 – 164.2 – 1515,773,000
194LPS 50/150380/1001.5240 – 167.2 – 2420,255,000

Báo giá máy bơm tự mồi, buồng gang – dùng cho hồ nước, hồ bơi Ebara

195SWT 200 M380/401.5218 – 412 – 3012,648,000
196SWT 200380/401.5218 – 412 – 3012,648,000
197SWT 300380/402.2320 – 412 – 3413,626,000

Báo giá máy bơm DL- bơm chìm nước thải EBARA

19865 DL 51.5LM 65380/31.5215-1024,980,000
19980 DL 52.2380/32.2316-66-6027.650.000
20080 DL 53.7380/33.7519-106-7231.120.000
201100 DL 511380/3111528-1730-15033.280.000
202100 DL 515380/3152033-1530-22271.000.000
203100 DL 518380/3182540-1730-24098.950.000
204100 DL 518.5380/318.52537.7-2148-168

Báo giá máy bơm DLB- bơm chìm nước thải EBARA

205100 DLB 55.5380/35.57.511.8-896-14453,093,000
206100 DLB 57.5380/37.51015-12108-14457,133,000

Báo giá máy bơm DLC- bơm chìm nước thải

20780 DLC 55.5380/35.57.522-1212-10251,385,000
20880 DLC 57.5380/37.51026.5-15.324-10853,700,000
209100 DLC 55.5380/37.51021-1224-9652,900,000
210100 DLC 57.5380/37.51026-1612-10255,537,000

Báo giá máy bơm DML- bơm chìm nước thải EBARA

21180 DML 52.2380/32.2310.5-412-9633,815,000
21280 DML 53.7380/33.7515.8-7.912-9634,040,000
213100 DML 53.7380/33.7517-1012-7238,586,000
214100 DML 55.5380/35.57.518-1012-13251,511,000
215100 DML 57.5380/37.51024-1312-13255,600,000
216100 DML 511380/3111528-1412-14471,157,000
217100 DML 515380/3152035-2412-14477,675,000

Giá máy bơm Ebara DVS- máy bơm nước thải EBARA

21850 DVS 5.75380/30.75115-92.1-1212,747,000
21950 DVS 51.5380/31.5221-132.1-1215,023,000
22065 DVS 5.75380/30.7519.2-4.112-2414,681,000
22165 DVS 51.5380/31.5214-49-3316,787,000
22265 DVS 52.2380/32.2318-69-4525,039,000
22365 DVS 53.7380/33.7524-109-5427,024,000
22480 DVS 52.2380/32.2318-69-4525,381,000

Giá máy bơm Ebara DVSA- bơm nước thải kèm phao báo mức 

22580 DVS 53.7LM 80380/33.7524-109-5428,394,000
22650 DVSA 5.75380/30.75115-92.1-1215,764,000
22750 DVSA 51.5380/31.5221-132.1-1219,634,000
22865 DVSA 5.75380/30.7519.2-4.112-2417,304,000
22965 DVSA 51.5380/31.5214-49-3321,399,000
23065 DVSA 52.2380/32.2317.5-6.612-4526,437,000

Giá máy bơm EBARA DVSJ- bơm chìm nước thải kèm phao báo mức song song

23150 DVSJ 5.75380/30.75115-92.1-1217,708,000
23250 DVSJ 51.5380/31.5221-132.1-13.220,771,000
23365 DVSJ 5.75380/30.7519.2-4.112-2419,292,000
23465 DVSJ 5.1.5380/31.5214-49-3322,593,00

Báo giá máy bơm DF- bơm chìm nước thải cánh cắt rác EBARA

23565 DF 51.5LM 65380/31.5214-1024,981,000
23680 DF 51.5380/31.529.1-324-4820,784,030
23780 DF 52.2380/32.2314-46-6622,529,520
23880 DF 53.7380/33.7517-116-6925,410,450

Giá máy bơm nước thải cánh cắt rác kèm phao báo mức Ebara

23965 DFA 51.5LM 65380/31.524-1029,420,000
24080 DFA 51.5380/31.529.1-324-4825.590.000
24180 DFA 52.2380/32.2314-46-6633.640.000
24280 DFA 53.7380/33.7517-116-6936.980.000
243100 DFA 53.7LL 100380/33.7517-452,069,00

Giá bơm Ebara DFJ- bơm chìm nước thải cánh cắt rác kèm phao báo mức song song

24465 DFJ 51.5LM 65380/31.5214-1030,615,000
24580 DFJ 51.5380/31.529.1-324-4830.780.000
24680 DFJ 52.2380/32.2314-46-6634.710.000
24780 DFJ 53.7380/33.7517-116-6938.240.000
248100 DFJ 53.7LL 100380/33.7517-454,800,000

Giá máy bơm EBARA DS- bơm nước thải chất lượng

24950 DS 51.5LS 50380/31.5224-815,764,000
25050 DS 52.2380/31.5224-83-2425.640.000
25150 DS 53.7380/33.7536-246-3031.580.000
252100 DS 57.5LL 100380/37.51038-950,931,000

Trên đây thì PCCC Thành Đạt đã gửi tới quý khách bảng báo giá máy bơm chữa cháy Ebara mới nhất tới quý khách hàng. Quý khách lưu ý giá trên đây là giá tham khảo, giá có thể thay đổi mà không cần báo trước. Mọi chi tiết cần tư vấn quý khách có thể liên hệ trực tiếp Hotline : 0915898114 để được tư vấn.

Đơn vị cung cấp Máy bơm chữa cháy uy tín số 1 tại Việt Nam

Kính thưa quý khách, nếu quý khách đang cần tìm một đơn vị uy tín và chuyên nghiệp, trong lĩnh vực cung cấp, phân phối và lắp đặt hệ thống máy bơm chữa cháy, PCCC uy tín tại Việt Nam, thì quý khách có thể đến với PCCC Thành Đạt chúng tôi.

Bơm chữa cháy

PCCC Thành Đạt là đơn vị uy tín và chất lượng số 1 trên thị trường Việt Nam trong lĩnh vực cung cấp thiết bị, lắp đặt hệ thống PCCC . Toàn bộ sản phẩm của chúng tôi đều được cấp giấy kiểm định của cục PCCC nên quý khách hoàn toàn yên tâm.

Máy bơm chữa cháy EBARA là một trong những dòng máy bơm chữa cháy tốt nhất thị trường hiện nay với lưu lượng, cột áp, công suất khỏe, hoạt động cực bền bỉ, tiết kiệm điện. Nếu quý khách đang có nhu cầu về dòng máy bơm chữa cháy này, hãy liên hệ ngay với PCCC Thành Đạt nhé. :

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PCCC THÀNH ĐẠT

Cơ sở Hà Nội : 34 Đường Láng, Ngã tư sở, Đồng Đa, Hà Nội

Cơ sở HCM : 691 Lạc long quân – P.10 – Q Tân Bình 

Email : thanhdat@thietbipccc114.com

Hotline : 0915898114